búng báng

búng báng

Một người bạn nói một câu búng báng trong lúc trò chuyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dùng ngón tay búng nhẹ vào một vật, thường vào trán hoặc đầu người khác một cách vui đùa hoặc trêu chọc: "búng báng" mô tả động tác dùng đầu ngón tay bật mạnh rồi buông ra, tạo thành một búng, thường nhắm vào trán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thằng trêu chị, bị cho một cái búng báng vào trán. (Cậu bị trừng phạt nhẹ bằng một cái búng vào trán tội trêu chọc.)
    • Ông ấy thường búng báng nhẹ lên trán đứa cháu như một cử chỉ yêu thương. (Đó một hành động thân mật, vui đùa thể hiện tình cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "búng báng" như một hình phạt nhẹ, mang tính răn dạy: thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, người lớn nhẹ nhàng trách mắng trẻ con.
    • Con , mẹ cho một cái búng báng bây giờ. (Lời đe dọa nhẹ về một hình phạt tượng trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Báng (động từ): dùng tay hoặc vật đánh nhẹ, thúc vào.
    • Báng vào lưng cho tỉnh ngủ. (Thúc nhẹ vào lưng để đánh thức.)
  • Búng (động từ): dùng ngón tay bật mạnh rồi buông ra.
    • Búng hạt đậu. (Dùng tay bật hạt đậu đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Búng tay: hành động búng bằng ngón tay, nhưng thường không chỉ đích trán.
  • Cốc đầu: dùng tay hoặc vật khum lại nhẹ lên đầucó thể mạnh hơn "búng báng".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "búng báng".